dietrich bonhoeffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà thần học danh tiếng người Đức: Dietrich Bonhoeffer (1906-1945) là một nhà thần học và mục sư thuộc Giáo hội Luther. Các tác phẩm của ông tập trung vào đức tin Cơ Đốc trong thế giới hiện đại. Ông là một nhân vật nổi tiếng vì đã tích cực chống lại chủ nghĩa Quốc xã, dẫn đến việc bị bắt, giam cầm và cuối cùng bị xử tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The writings of Dietrich Bonhoeffer continue to inspire theologians around the world. (Các tác phẩm của Dietrich Bonhoeffer tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà thần học trên khắp thế giới.)
- Many study the life of Dietrich Bonhoeffer as an example of moral courage. (Nhiều người nghiên cứu cuộc đời của Dietrich Bonhoeffer như một tấm gương về dũng khí đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Bonhoeffer legacy": Di sản của Bonhoeffer, thường dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài về tư tưởng thần học và sự dấn thân đạo đức của ông.
- The conference discussed the Bonhoeffer legacy in contemporary ethics. (Hội nghị thảo luận về di sản Bonhoeffer trong đạo đức học đương đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonhoefferian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng, thần học của Dietrich Bonhoeffer.
- His interpretation has a distinct Bonhoefferian perspective. (Cách diễn giải của ông ấy mang một góc nhìn đặc trưng kiểu Bonhoeffer.)
Từ đồng nghĩa
- German theologian: Nhà thần học người Đức.
- Lutheran pastor: Mục sư Luther.
- Anti-Nazi dissident: Nhà bất đồng chính kiến chống Phát xít.
Thành ngữ liên quan
- "The cost of discipleship": Cái giá của môn đồ, cụm từ này gắn liền với tựa đề một cuốn sách nổi tiếng của Dietrich Bonhoeffer, thường được dùng để nói về sự hy sinh và cam kết trọn vẹn trong đức tin.
- Living out one's convictions often requires paying the cost of discipleship, much like Bonhoeffer did. (Sống theo niềm tin của mình thường đòi hỏi phải trả cái giá của môn đồ, giống như Bonhoeffer đã làm.)
Noun
- hần học gia danh tiếng người Đức, mục sư Dietrich Bonhoeffer (1906-1945), thuộc Giáo hội Luther.